刊号

kān hàokhan hào

Hán Việt: khan hào · Pinyin: kān hào

Tổng quan

số phát hành (của tạp chí, v.v.)

Cấu tạo: 刊 (khan) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số đăng ký
  • Google Alex v6 số phát hành
  • Biên soạn official registration number for publications

Eng

  • Cihui issue number (of a magazine etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刊刻 · 刊印 · 刊发 · 刊头 · 刊布 · 刊授 · 刊木 · 刊本