刊授

kān shòukhan thụ

Hán Việt: khan thụ · Pinyin: kān shòu

Tổng quan

dạy qua sách báo (phương pháp dạy học chủ yếu dùng sách báo các loại làm giáo trình giảng dạy)

新华 · Tân Hoa Đại lục

以刊物辅导方式为主进行教学(区别于“面授、函授”)。

Cấu tạo: 刊 (khan) + 授 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạy qua báo
  • VietPhrases dạy qua sách báo
  • Biên soạn v. teach by newspaper/magazine ◆n. correspondence course

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以刊物辅导方式为主进行教学(区别于“面授、函授”)。

Eng

  • Cihui 刊授 ānshòu v. teach by newspaper/magazine ◆n. correspondence course; ∼ dàxué correspondence university; ∼ xuéxiào correspondence school

Từ liên quan

Gần nghĩa

刊刻 · 刊印 · 刊发 · 刊号 · 刊头 · 刊布 · 刊木 · 刊本