刊發

kān fākhan phát

Hán Việt: khan phát · Pinyin: kān fā

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【刊發・刊发】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(of a newspaper or magazine) to publish (an article, story, report etc); to carry"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

刊载; 发表:本期杂志~了一些新人的习作。

Cấu tạo: 刊 (khan) + 發 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát hành
  • Biên soạn v. carry; publish

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刊载; 发表:本期杂志~了一些新人的习作。

Eng

  • Cihui (of a newspaper or magazine) to publish (an article, story, report etc); to carry
  • Cihui 刊發 ānfā v. carry; publish

Từ liên quan

Gần nghĩa

刊刻 · 刊印 · 刊號 · 刊頭 · 刊布 · 刊授 · 刊木 · 刊本