別峯 biệt phong Hán Việt: biệt phong Tổng quan BIỆT PHONG Hiệu của Thiền sư Đại Đồng sống vào đời Nguyên. X. Đại Đồng Cấu tạo: 别 (biệt) + 峰 (phong)Hán Việtbiệt phongCấu tạo别 + 峰 · biệt + phong nghĩa thành phần: biệt + phong Nghĩa otherNguồn khác Đại Đồng Từ liên quan Gần nghĩa別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價