利用.欺骗

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 用 (dụng) + . + 欺 (khi) + 騙 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợi dụng, lừa gạt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi practice on

Eng

  • Cihui practice on

Từ liên quan

Gần nghĩa

利用真空的 · 利用速记的 · 利用刑人 · 利用职权 · 欺骗的伎俩 · 欺骗自己的 · 利用厚生 · 利用向导