到2000年人人享有衛生保健
Pinyin: dào 0 0 0 nián rén rén xiǎng yǒu wèi shēng bǎo jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 到 (đáo) + 2 + 0 + 0 + 0 + 年 (niên) + 人 (nhân) + 人 (nhân) + 享 (hưởng) + 有 (hữu) + 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 保 (bảo) + 健 (kiện)
Pinyin: dào 0 0 0 nián rén rén xiǎng yǒu wèi shēng bǎo jiàn
Cấu tạo: 到 (đáo) + 2 + 0 + 0 + 0 + 年 (niên) + 人 (nhân) + 人 (nhân) + 享 (hưởng) + 有 (hữu) + 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 保 (bảo) + 健 (kiện)