制冷设备

chế lãnh thiết bị

Hán Việt: chế lãnh thiết bị

Tổng quan

Cấu tạo: 製 (chế) + 冷 (lãnh) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị làm lạnh
  • Biên soạn 製冷設備 hìlěng shèbèi n. refrigeration facility

Eng

  • Cihui 製冷設備 hìlěng shèbèi n. refrigeration facility

Từ liên quan

Gần nghĩa

设备好的 · 设备品 · 制冷工业 · 制冷机组 · 设备争用 · 设备制造 · 设备功率 · 设备工程