制鈕

zhì niǔchế nữu

Hán Việt: chế nữu · Pinyin: zhì niǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即开关。接通和截断电路或控制流体流量的装置。

Cấu tạo: 制 (chế) + 鈕 (nữu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 製件 · 制伏 · 制住 · 製作 · 制使 · 製假 · 制備