刺薊 cì jì·thứ kế Hán Việt: thứ kế · Pinyin: cì jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.泛称大蓟﹑小蓟。因叶皆有刺,故称。 Cấu tạo: 刺 (thứ) + 薊 (kế)Pinyincì jìHán Việtthứ kếCấu tạo刺 + 薊 · thứ + kế nghĩa thành phần: thứ + kế Từ liên quan Gần nghĩa刺絲 · 刺中 · 刺傷 · 刺住 · 刺兒 · 刺入 · 刺刀 · 刺刑