刺針便攜式防空飛彈
thứ châm tiện huề thức phòng không phi đạn
Hán Việt: thứ châm tiện huề thức phòng không phi đạn · Pinyin: cì zhēn biàn xié shì fáng kōng fēi dàn
Tổng quan
Cấu tạo: 刺 (thứ) + 針 (châm) + 便 (tiện) + 攜 (huề) + 式 (thức) + 防 (phòng) + 空 (không) + 飛 (phi) + 彈 (đạn)