前東德秘密警察文件
tiền đông đức bí mật cảnh sát văn kiện
Hán Việt: tiền đông đức bí mật cảnh sát văn kiện · Pinyin: qián dōng dé mì mì jǐng chá wén jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 東 (đông) + 德 (đức) + 秘 (bí) + 密 (mật) + 警 (cảnh) + 察 (sát) + 文 (văn) + 件 (kiện)