剔肉 dịch nhục Hán Việt: dịch nhục Tổng quan Lóc thịt Cấu tạo: 剔 (dịch) + 肉 (nhục)Hán Việtdịch nhụcCấu tạo剔 + 肉 · dịch + nhục nghĩa thành phần: dịch + nhục Nghĩa ViệtCihui Lóc thịt Từ liên quan Gần nghĩa剔牙 · 剔紅 · 剔红 · 剔透 · 剔除 · 剔骨 · 肉丁 · 肉丝