剛一杯

cương nhất bôi

Hán Việt: cương nhất bôi

Tổng quan

Vừa vặn một chén

Cấu tạo: 刚 (cương) + 一 (nhất) + 杯 (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vừa vặn một chén

Từ liên quan

Gần nghĩa

一杯羹 · 一杯茶 · 一杯量 · 一杯 · 一杯之量 · 一杯啤酒 · 刚一 · 一杯的容量