剞氏

jī shìkỉ thị

Hán Việt: kỉ thị · Pinyin: jī shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"剞劂氏"。

Cấu tạo: 剞 (kỉ) + 氏 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"剞劂氏"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

剞劂 · 剞厥 · 氏𠉜 · 氏族 · 氏族地 · 氏族心 · 氏族的 · 氏夫已死