創基 sang cơ Hán Việt: sang cơ Tổng quan Tạo dựng nên sự nghiệp làm nền tảng về sau Cấu tạo: 创 (sang) + 基 (cơ)Hán Việtsang cơTừ loạiđộngCấu tạo创 + 基 · sang + cơ nghĩa thành phần: sang + cơ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dựng nền móng Từ liên quan Gần nghĩa创下 · 创世 · 创业 · 创举 · 创优 · 创伤 · 创作 · 创出