劄地 tráp địa Hán Việt: tráp địa Tổng quan Cấu tạo: 劄 (tráp) + 地 (địa)Hán Việttráp địaCấu tạo劄 + 地 · tráp + địa nghĩa thành phần: tráp + địa Từ liên quan Gần nghĩa劄子 · 劄能 · 劄記 · 地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主