力保健

lì bǎo jiànlực bảo kiện

Hán Việt: lực bảo kiện · Pinyin: lì bǎo jiàn

Tổng quan

Lipovitan (nước tăng lực)

Cấu tạo: 力 (lực) + 保 (bảo) + 健 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước tăng lực

Eng

  • Cihui Lipovitan (energy drink)

Từ liên quan

Gần nghĩa

保健操 · 保健法 · 保健的 · 保健 · 力保 · 保健员 · 保健室 · 保健所