办公地址

bàn gōng dì zhǐbạn công địa chỉ

Hán Việt: bạn công địa chỉ · Pinyin: bàn gōng dì zhǐ

Tổng quan

địa chỉ kinh doanh

Cấu tạo: 辦 (bạn) + 公 (công) + 地 (địa) + 址 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa chỉ kinh doanh
  • Google Alex v6 địa chỉ văn phòng

Eng

  • Cihui business address; office address

Từ liên quan

Gần nghĩa

办公会议 · 办公大楼 · 办公时间 · 办公设备 · 辦公會議 · 办公厅 · 办公处 · 办公室