办公大楼

bàn gōng dà lóubạn công đại lâu

Hán Việt: bạn công đại lâu · Pinyin: bàn gōng dà lóu

Tổng quan

tòa nhà văn phòng

Cấu tạo: 辦 (bạn) + 公 (công) + 大 (đại) + 樓 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tòa nhà văn phòng
  • Tần suất từ tòa nhà văn phòng
  • Biên soạn (multi-floored) office building

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi office block

Eng

  • Cihui office building
  • Tần suất từ n. (multi-floored) office building

Đức

  • Handedict Bürogebäude

Từ liên quan

Gần nghĩa

办公会议 · 办公地址 · 办公时间 · 办公设备 · 大樓炭經 · 辦公會議 · 办公厅 · 办公处