辦公室全能工作人員
bạn công thất toàn năng công tác nhân viên
Hán Việt: bạn công thất toàn năng công tác nhân viên · Pinyin: bàn gōng shì quán néng gōng zuò rén yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 辦 (bạn) + 公 (công) + 室 (thất) + 全 (toàn) + 能 (năng) + 工 (công) + 作 (tác) + 人 (nhân) + 員 (viên)