加拿大國際廣播電臺
gia nã đại quốc tế quảng bá điện thai
Hán Việt: gia nã đại quốc tế quảng bá điện thai · Pinyin: jiā ná dà guó jì guǎng bō diàn tái
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 廣 (quảng) + 播 (bá) + 電 (điện) + 臺 (thai)