加拿大國家鐵路公司
gia nã đại quốc gia thiết lộ công ti
Hán Việt: gia nã đại quốc gia thiết lộ công ti · Pinyin: jiā ná dà guó jiā tiě lù gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 公 (công) + 司 (ti)