加拿大帝國商業銀行

jiā ná dà dì guó shāng yè yín háng gia nã đại đế quốc thương nghiệp ngân hành

Hán Việt: gia nã đại đế quốc thương nghiệp ngân hành · Pinyin: jiā ná dà dì guó shāng yè yín háng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (nã) + (đại) + (đế) + (quốc) + (thương) + (nghiệp) + (ngân) + (hành)