加热过度 jiā rè guò dù·gia nhiệt quá độ Hán Việt: gia nhiệt quá độ · Pinyin: jiā rè guò dù Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 熱 (nhiệt) + 過 (quá) + 度 (độ)Pinyinjiā rè guò dùHán Việtgia nhiệt quá độCấu tạo加 + 熱 + 過 + 度 · gia + nhiệt + quá + độ nghĩa thành phần: gia + nhiệt + quá + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quá nhiệtĐứcHandedict Überhitzung Từ liên quan Gần nghĩa加热之人 · 加热杀菌 · 过度伤感 · 过度伸张 · 过度使用 · 过度供给 · 过度保护 · 过度充电