劲射

jìng shèkính xạ

Hán Việt: kính xạ · Pinyin: jìng shè

Tổng quan

cú sút mạnh (ví dụ: trong bóng đá)

新华 · Tân Hoa Đại lục

强劲有力地射门:一脚~,球应声入网。

Cấu tạo: 勁 (kính) + 射 (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cú sút mạnh
  • Google Alex v6 sút mạnh
  • Tần suất từ cú sút mạnh (ví dụ: trong bóng đá)
  • Biên soạn v. score a strong goal

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强劲有力地射门:一脚~,球应声入网。

Eng

  • Cihui power shot (e.g. in soccer)
  • Tần suất từ v. score a strong goal

Từ liên quan

Gần nghĩa

劲儿 · 劲力 · 劲化 · 劲卒 · 劲吹 · 劲头 · 劲峭 · 劲急