劲急 jìng jí·kính cấp Hán Việt: kính cấp · Pinyin: jìng jí Tổng quan mạnh và nhanh chóng Cấu tạo: 勁 (kính) + 急 (cấp)Pinyinjìng jíHán Việtkính cấpTừ loạitínhCấu tạo勁 + 急 · kính + cấp nghĩa thành phần: kính + cấp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mạnh mẽ, nhanh chóngGoogle Alex v6 mạnh và nhanhEngCihui strong and swift Từ liên quan Gần nghĩa劲儿 · 劲力 · 劲化 · 劲卒 · 劲吹 · 劲头 · 劲射 · 劲峭