勞動能力鑒定委員會
lao động năng lực giám định ủy viên hội
Hán Việt: lao động năng lực giám định ủy viên hội · Pinyin: láo dòng néng lì jiàn dìng wěi yuán huì
Tổng quan
Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 能 (năng) + 力 (lực) + 鑒 (giám) + 定 (định) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)