勃沙

bột sa

Hán Việt: bột sa

Tổng quan

(佛名)Puṣya,又作弗沙,譯曰增威,佛名也。慧苑音義上曰:「弗沙,正云勃沙,此云增威也。」☸

Cấu tạo: 勃 (bột) + 沙 (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (佛名)Puṣya,又作弗沙,譯曰增威,佛名也。慧苑音義上曰:「弗沙,正云勃沙,此云增威也。」☸
  • Tần suất từ [bktd] bột sa (佛名)Puṣya,又作弗沙,譯曰增威,佛名也。慧苑音義上曰:「弗沙,正云勃沙,此云增威也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

勃兴 · 勃利 · 勃勃 · 勃勞 · 勃发 · 勃固 · 勃海 · 勃然