勃海

bó hǎibột hải

Hán Việt: bột hải · Pinyin: bó hǎi

Tổng quan

Tỉnh thời nhà Hán quanh biển Bột Hải

Cấu tạo: 勃 (bột) + 海 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được đổi tên thành 渤海 sau thời Hán
  • Tần suất từ Tỉnh thời nhà Hán quanh biển Bột Hải , được đổi tên thành 渤海 sau thời Hán

Eng

  • Cihui Han dynasty province around the Bohai sea; renamed 渤海 after the Han
  • Tần suất từ Han dynasty province around the Bohai sea; renamed 渤海 after the Han

Từ liên quan

Gần nghĩa

勃兴 · 勃利 · 勃勃 · 勃勞 · 勃发 · 勃固 · 勃沙 · 勃然