勃澥 bột hải Hán Việt: bột hải Tổng quan Cấu tạo: 勃 (bột) + 澥 (hải)Hán Việtbột hảiCấu tạo勃 + 澥 · bột + hải nghĩa thành phần: bột + hải Từ liên quan Gần nghĩa勃兴 · 勃利 · 勃勃 · 勃勞 · 勃发 · 勃固 · 勃沙 · 勃海