勇氣之母與她的子女們
dũng khí chi mẫu dữ tha đích tử nữ môn
Hán Việt: dũng khí chi mẫu dữ tha đích tử nữ môn · Pinyin: yǒng qì zhī mǔ yǔ tā de zǐ nǚ men
Tổng quan
Cấu tạo: 勇 (dũng) + 氣 (khí) + 之 (chi) + 母 (mẫu) + 與 (dữ) + 她 (tha) + 的 (đích) + 子 (tử) + 女 (nữ) + 們 (môn)