勘定

kān dìngkhám định

Hán Việt: khám định · Pinyin: kān dìng

Tổng quan

phân định

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.核定; 校定。 2.测定。 3.戡定。勘,通"戡"。以武力平定。

Cấu tạo: 勘 (khám) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khảo sát và xác định

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.核定; 校定。 2.测定。 3.戡定。勘,通"戡"。以武力平定。

Eng

  • JMdict calculation
  • JMdict computation
  • JMdict counting
  • JMdict reckoning
  • JMdict count
  • Cihui to demarcate; to survey and determine

ja

  • JMdict 勘定(かんじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勘察 · 勘探 · 勘查 · 勘正 · 勘测 · 勘漏 · 勘界 · 勘破