勘界

kān jièkhám giới

Hán Việt: khám giới · Pinyin: kān jiè

Tổng quan

khảo sát ranh giới

新华 · Tân Hoa Đại lục

实地勘测以确定边界。

Cấu tạo: 勘 (khám) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đo đạc ranh giới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实地勘测以确定边界。

Eng

  • Cihui boundary survey

Từ liên quan

Gần nghĩa

勘定 · 勘察 · 勘探 · 勘查 · 勘正 · 勘测 · 勘漏 · 勘破