勿以惡小而爲之,勿以善小而不爲
Pinyin: wù yǐ è xiǎo ér wéi zhī,wù yǐ shàn xiǎo ér bù wéi
Tổng quan
Cấu tạo: 勿 (vật) + 以 (dĩ) + 惡 (ác) + 小 (tiểu) + 而 (nhi) + 爲 (vi) + 之 (chi) + , + 勿 (vật) + 以 (dĩ) + 善 (thiện) + 小 (tiểu) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 爲 (vi)
Pinyin: wù yǐ è xiǎo ér wéi zhī,wù yǐ shàn xiǎo ér bù wéi
Cấu tạo: 勿 (vật) + 以 (dĩ) + 惡 (ác) + 小 (tiểu) + 而 (nhi) + 爲 (vi) + 之 (chi) + , + 勿 (vật) + 以 (dĩ) + 善 (thiện) + 小 (tiểu) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 爲 (vi)