匆卒

cōng cùthông tốt

Hán Việt: thông tốt · Pinyin: cōng cù

Tổng quan

biến thể cũ của 匆猝[cōng cù]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"匆猝"。

Cấu tạo: 匆 (thông) + 卒 (tốt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vội vã
  • Tần suất từ biến thể cũ của 匆猝[cōng cù]
  • Biên soạn v. <wr.> rush to finish

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"匆猝"。

Eng

  • Cihui old variant of 匆猝
  • Tần suất từ v. <wr.> rush to finish

Từ liên quan

Gần nghĩa

匆促 · 匆匆 · 匆忙 · 匆猝 · 匆遽 · 卒业 · 卒中 · 卒子