化化 hóa hóa Hán Việt: hóa hóa Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 化 (hóa)Hán Việthóa hóaCấu tạo化 + 化 · hóa + hóa nghĩa thành phần: hóa + hóa Từ liên quan Gần nghĩa化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒