化學品安全技術說明書
hóa học phẩm an toàn kĩ thuật thuyết minh thư
Hán Việt: hóa học phẩm an toàn kĩ thuật thuyết minh thư · Pinyin: huà xué pǐn ān quán jì shù shuō míng shū
Tổng quan
Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 品 (phẩm) + 安 (an) + 全 (toàn) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 說 (thuyết) + 明 (minh) + 書 (thư)
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT materials safety data sheet (MSDS)
- Cihui materials safety data sheet (MSDS)