北京東方君悅大酒店
bắc kinh đông phương quân duyệt đại tửu điếm
Hán Việt: bắc kinh đông phương quân duyệt đại tửu điếm · Pinyin: běi jīng dōng fāng jūn yuè dà jiǔ diàn
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 京 (kinh) + 東 (đông) + 方 (phương) + 君 (quân) + 悅 (duyệt) + 大 (đại) + 酒 (tửu) + 店 (điếm)