北卡羅來納級戰列艦
bắc tạp la lai nạp cấp chiến liệt hạm
Hán Việt: bắc tạp la lai nạp cấp chiến liệt hạm · Pinyin: běi kǎ luó lái nà jí zhàn liè jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 卡 (tạp) + 羅 (la) + 來 (lai) + 納 (nạp) + 級 (cấp) + 戰 (chiến) + 列 (liệt) + 艦 (hạm)