北紘 bắc hoành Hán Việt: bắc hoành Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 纮 (hoành)Hán Việtbắc hoànhCấu tạo北 + 纮 · bắc + hoành nghĩa thành phần: bắc + hoành Từ liên quan Gần nghĩa北七 · 北上 · 北亚 · 北京 · 北仑 · 北伐 · 北佬 · 北侧