北韩

běi hánbắc hàn

Hán Việt: bắc hàn · Pinyin: běi hán

Tổng quan

Bắc Triều Tiên; Bắc Hàn; Cộng hoà dân chủ nhân dân Triều Tiên; North Korea (Democratic People's Republic of Korea)

新华 · Tân Hoa Đại lục

朝鮮民主主義人民共和國的通稱。位於亞洲東部朝鮮半島的北部。參見「朝鮮民主主義人民共和國」條。

Cấu tạo: 北 (bắc) + 韓 (hàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bắc Triều Tiên
  • VietPhrases Bắc Hàn; Cộng hoà dân chủ nhân dân Triều Tiên; North Korea
  • Tần suất từ Bắc Triều Tiên; Triều Tiên; Bắc Hàn; Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên; Bắc Hàn; Cộng hoà dân chủ nhân dân Triều Tiên; North Korea
  • Biên soạn p.w. North Korea

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 朝鮮民主主義人民共和國的通稱。位於亞洲東部朝鮮半島的北部。參見「朝鮮民主主義人民共和國」條。

Eng

  • JMdict North Korea
  • Cihui (Tw, HK) North Korea
  • Tần suất từ p.w. North Korea

Đức

  • Handedict Nordkorea (Eig, Geo)

ja

  • JMdict 北韓(ほっかん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

北七 · 北上 · 北亚 · 北京 · 北仑 · 北伐 · 北佬 · 北侧