区区冗冗 qū qū rǒng rǒng·khu khu nhũng nhũng Hán Việt: khu khu nhũng nhũng · Pinyin: qū qū rǒng rǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言庸庸碌碌。 Cấu tạo: 區 (khu) + 區 (khu) + 冗 (nhũng) + 冗 (nhũng)Pinyinqū qū rǒng rǒngHán Việtkhu khu nhũng nhũngCấu tạo區 + 區 + 冗 + 冗 · khu + khu + nhũng + nhũng nghĩa thành phần: khu + khu + nhũng + nhũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言庸庸碌碌。 Từ liên quan Gần nghĩa区区小事 · 區區役役 · 区区之众 · 区区之心 · 区区之见 · 区区此心 · 区区之数 · 区区仆仆