区域价格

khu vực giá cách

Hán Việt: khu vực giá cách

Tổng quan

Cấu tạo: 區 (khu) + 域 (vực) + 價 (giá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá khu vực
  • Biên soạn zone price

Eng

  • Cihui 區域價格 ūyù jiàgé n. zone price

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格回稳 · 价格标签 · 价格补助 · 價格狂跌 · 区域性的 · 区域网络 · 区域网路 · 区域设置