区间贸易

khu gian mậu dịch

Hán Việt: khu gian mậu dịch

Tổng quan

Cấu tạo: 區 (khu) + 間 (gian) + 貿 (mậu) + 易 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thương mại khu vực
  • Biên soạn interregional trade

Eng

  • Cihui 區間貿易 ūjiān màoyì n. interregional trade

Từ liên quan

Gần nghĩa

贸易中心 · 贸易伙伴 · 贸易公司 · 贸易协定 · 贸易壁垒 · 贸易夥伴 · 贸易组织 · 贸易货栈