匽溷

yǎn hùn

Pinyin: yǎn hùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.污水沟池。

Cấu tạo: 匽 + 溷 (hỗn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.污水沟池。

Từ liên quan

Gần nghĩa

匽廁 · 匽戟 · 匽豬 · 溷浊 · 匽兵 · 匽厕 · 匽武 · 匽溲