匾式

biển thức

Hán Việt: biển thức

Tổng quan

Cấu tạo: 匾 (biển) + 式 (thức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

匾㔸 · 匾囤 · 匾額 · 匾额 · 式叉 · 式子 · 式微 · 式样