十三祖迦毗摩罗尊者
thập tam tổ già bì ma la tôn giả
Hán Việt: thập tam tổ già bì ma la tôn giả
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 三 (tam) + 祖 (tổ) + 迦 (già) + 毗 (bì) + 摩 (ma) + 罗 (la) + 尊 (tôn) + 者 (giả)
Hán Việt: thập tam tổ già bì ma la tôn giả
Cấu tạo: 十 (thập) + 三 (tam) + 祖 (tổ) + 迦 (già) + 毗 (bì) + 摩 (ma) + 罗 (la) + 尊 (tôn) + 者 (giả)