十二万分

shí èr wàn fēnthập nhị vạn phân

Hán Việt: thập nhị vạn phân · Pinyin: shí èr wàn fēn

Tổng quan

"chinese_explanation": "形容程度极深。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容程度极深。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容達到極致程度。如:「十二萬分的祝福」、「十二萬分的謝意」。

Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 萬 (vạn) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 形容程度极深。"}
  • Biên soạn 十二萬分 hí'èrwànfēn adv. extremely

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容程度极深。

Eng

  • Cihui 十二萬分 hí'èrwànfēn adv. extremely
  • Tần suất từ 十二萬分 hí'èrwànfēn adv. extremely

Từ liên quan

Gần nghĩa

十二金牌 · 万分之一 · 万分感谢 · 万分痛苦 · 十二上願 · 十二个月 · 十二供養 · 十二倍的