千古不朽

qiān gǔ bù xiǔthiên cổ bất hủ

Hán Việt: thiên cổ bất hủ · Pinyin: qiān gǔ bù xiǔ

Tổng quan

"chinese_explanation": "指永远流传,不会磨灭。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓永远流传,不会磨灭。

Cấu tạo: 千 (thiên) + 古 (cổ) + 不 (bất) + 朽 (hủ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指永远流传,
  • Biên soạn 不会磨灭。"}
  • Biên soạn 千古不朽 iāngǔbùxiǔ f.e. immortal

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓永远流传,不会磨灭。

Eng

  • Cihui 千古不朽 iāngǔbùxiǔ f.e. immortal
  • Tần suất từ 千古不朽 iāngǔbùxiǔ f.e. immortal

Từ liên quan

Gần nghĩa

千古罪人 · 千古奇闻 · 千古绝唱 · 千古遗恨 · 不朽地 · 不朽性 · 不朽的 · 不朽的人物