千古遗恨

qiān gǔ yí hènthiên cổ di hận

Hán Việt: thiên cổ di hận · Pinyin: qiān gǔ yí hèn

Tổng quan

mang mối hận muôn đời (thành ngữ)

Cấu tạo: 千 (thiên) + 古 (cổ) + 遺 (di) + 恨 (hận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ân hận ngàn đời
  • Google Alex v6 hận nghìn thu
  • Biên soạn 千古遺恨 iāngǔyíhèn f.e. eternal regret

Eng

  • Cihui to have eternal regrets (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

千古不朽 · 千古罪人 · 千古奇闻 · 千古绝唱 · 千古一辙 · 千古一时 · 千古奇逢 · 千古兴亡